WinHSK

晒伤

HSK5v
0 · Lv.1
shàishāng

cháy nắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sunburn
  2. to get sunburnt
  3. 晒伤是指皮肤因长时间暴露在阳光下而受到的伤害,通常表现为红肿、疼痛和脱皮。
义项 vHSK5

cháy nắng

sunburn

免费例句

我的胳膊被晒伤了。

Wǒ de gēbo bèi shàishāng le.

HSK5

Cánh tay tôi bị cháy nắng.

My arm got sunburned.

义项 vHSK5

bị cháy nắng

to get sunburnt

义项 vHSK5

cháy sém; cháy nắng; tổn thương do ánh nắng mặt trời

晒伤是指皮肤因长时间暴露在阳光下而受到的伤害,通常表现为红肿、疼痛和脱皮。

免费例句

芦荟可以缓解晒伤。

Lúhuì kěyǐ huǎnjiě shàishāng.

HSK6

Lô hội có thể làm dịu vết cháy nắng.

Aloe vera can relieve sunburn.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50