WinHSK

晒伤

HSK5v
0 · Lv.1
shàishāng

cháy nắng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我的胳膊被晒伤了。

Wǒ de gēbo bèi shàishāng le.

HSK5

Cánh tay tôi bị cháy nắng.

My arm got sunburned.

芦荟可以缓解晒伤。

Lúhuì kěyǐ huǎnjiě shàishāng.

HSK6

Lô hội có thể làm dịu vết cháy nắng.

Aloe vera can relieve sunburn.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50