拼
晒黑
HSK5v 0 · Lv.1
shàihēi
rám nắng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的脸比以前晒黑了很多。
Tā de liǎn bǐ yǐqián shàihēi le hěnduō.
≈HSK4
Mặt của anh ấy rám nắng hơn trước rất nhiều.
His face is much more tanned than before.
她每天涂防晒霜避免晒黑。
Tā měi tiān tú fángshàishuāng bìmiǎn shàihēi.
≈HSK4
Cô ấy bôi kem chống nắng mỗi ngày để tránh bị rám nắng.
She applies sunscreen every day to avoid getting tanned.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你暑假去哪儿了?一个假期没见,怎么…HSK5
男:你暑假去哪儿了?一个假期没见,怎么晒黑了?
女:前几天去给一个展览做志愿者,被晒的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分