WinHSK

晒黑

HSK5v
0 · Lv.1
shàihēi

rám nắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指日晒后皮肤呈现出来的黝黑色。
义项 vHSK5

rám nắng

指日晒后皮肤呈现出来的黝黑色。

免费例句

他的脸比以前晒黑了很多。

Tā de liǎn bǐ yǐqián shàihēi le hěnduō.

HSK4

Mặt của anh ấy rám nắng hơn trước rất nhiều.

His face is much more tanned than before.

她每天涂防晒霜避免晒黑。

Tā měi tiān tú fángshàishuāng bìmiǎn shàihēi.

HSK4

Cô ấy bôi kem chống nắng mỗi ngày để tránh bị rám nắng.

She applies sunscreen every day to avoid getting tanned.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50