拼
晓畅
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
xiǎochàng
tinh thông; quen thuộc
漢越
字解构
Phân tích chữ晓xiǎoHSK7-9sáng sớm; hừng sáng畅chàngHSK6mượt mà; suôn sẻ; thông thoáng; trôi chảy; lưu loát; thông suốt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分