拼
晕车
HSK6v 0 · Lv.1
yùnchē
say xe; say tàu
漢越 vựng xa
例句
Câu ví dụ免费例句
他一坐车就晕车。
Tā yī zuò chē jiù yùnchē.
≈HSK5
Anh ấy cứ lên xe là say xe.
He gets carsick as soon as he gets in a car.
你坐车会晕车吗?
Nǐ zuò chē huì yùnchē ma?
≈HSK5
Bạn có bị say xe khi đi xe không?
Do you get carsick when riding in a car?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
袋子里是妈妈买的零食,你想吃哪个?HSK5
男:袋子里是妈妈买的零食,你想吃哪个?
女:我有点儿晕车,没胃口,你吃吧。
咱们订得太晚,火车票已经卖完了,要…HSK5
男:咱们订得太晚,火车票已经卖完了,要不坐长途汽车回去吧?
女:不行啊,我肯定会晕车的。再想想别的办法吧。
我听说您晕车,是吗?我给您准备了些…HSK5
男:我听说您晕车,是吗?我给您准备了些晕车药。
女:谢谢你,你想得真周到。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分