WinHSK

晕车

HSK6v
0 · Lv.1
yùnchē

say xe; say tàu

漢越 vựng xa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乘车时出现头晕、呕吐现象
义项 vHSK6

say xe; say tàu

乘车时出现头晕、呕吐现象

免费例句

他一坐车就晕车。

Tā yī zuò chē jiù yùnchē.

HSK5

Anh ấy cứ lên xe là say xe.

He gets carsick as soon as he gets in a car.

你坐车会晕车吗?

Nǐ zuò chē huì yùnchē ma?

HSK5

Bạn có bị say xe khi đi xe không?

Do you get carsick when riding in a car?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50