拼
晚安
HSK4v 0 · Lv.1
wǎn’ān
ngủ ngon; chúc ngủ ngon
good night 晚安 吻 good night kiss 道 晚安 say good night (to)
漢越 vãn an
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngủ ngon; chúc ngủ ngon
good night 晚安 吻 good night kiss 道 晚安 say good night (to)