WinHSK

晦暗

HSK1adj
0 · Lv.1
huìàn

đen tối; ảm đạm; buồn bã; u tối; u ám; tối tăm; mờ mịt

dark and gloomy 心情 晦暗 be gloomy 天色 晦暗 gloomy/murky skies

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan