拼
晦暗
HSK1adj 0 · Lv.1
huìàn
đen tối; ảm đạm; buồn bã; u tối; u ám; tối tăm; mờ mịt
dark and gloomy 心情 晦暗 be gloomy 天色 晦暗 gloomy/murky skies
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分