WinHSK

晨星

HSK4n
0 · Lv.1
chénxīng

sao buổi sáng (thường dùng để ví von)

morning star

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50