WinHSK

晨星

HSK4n
0 · Lv.1
chénxīng

sao buổi sáng (thường dùng để ví von)

morning star

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清晨稀疏的星
  2. 天文学上指日出以前出现在东方的金星或水星
义项 nHSK4

sao buổi sáng (thường dùng để ví von)

清晨稀疏的星

义项 nHSK4

sao Mai (tức sao Kim xuất hiện đằng đông trước lúc mặt trời mọc)

天文学上指日出以前出现在东方的金星或水星

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50