拼
晨曦
HSK1n 0 · Lv.1
chénxī
hửng; nắng mai; nắng sớm; sáng sớm; tia nắng ban mai; ánh nắng ban mai
light of the early morning sun; first light of day; first glimmerings of light
漢越 thần hi
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分