拼
晶体
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīnɡtǐ
tinh thể; pha lê
crystal 晶体 检波收音机 crystal set 晶体 矿物 crystalline minerals 晶体 结构 crystalline structure 多 晶体 polycrystal 单 晶体 monocrystal [ 相关词条 ] 晶体点阵 [名] [物理] crystal lattice 晶体管 [名] transistor 晶体学 [名] crystallography 晶体钟 [名] crystal clock
漢越 tinh thể
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分