WinHSK

晶体

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīnɡtǐ

tinh thể; pha lê

crystal 晶体 检波收音机 crystal set 晶体 矿物 crystalline minerals 晶体 结构 crystalline structure 多 晶体 polycrystal 单 晶体 monocrystal [ 相关词条 ] 晶体点阵 [名] [物理] crystal lattice 晶体管 [名] transistor 晶体学 [名] crystallography 晶体钟 [名] crystal clock

漢越 tinh thể

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.