WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
暖化
HSK4
n, v
0 · Lv.1
nuǎn
huà
ấm lên; nóng lên
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
全球暖化
quán qiú nuǎn huà
HSK4
sự nóng lên toàn cầu (cách sử dụng của Đài Loan và Hồng Kông)
气候暖化
qì hòu nuǎn huà
HSK4
hiện tượng nóng lên toàn cầu
查词
复习
真题
工具
我的