拼
暖化
HSK4n, v 0 · Lv.1
nuǎnhuà
ấm lên; nóng lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使变暖,气温上升
- 气温上升的现象
等级
义项 ①v≈HSK4
ấm lên; nóng lên
使变暖,气温上升
免费例句
气候正在变暖。
qì hòu zhèng zài biàn nuǎn
≈HSK4
Khí hậu đang nóng lên.
The climate is warming up.
空气污染让城市变暖。
Kōngqì wūrǎn ràng chéngshì biàn nuǎn.
≈HSK5
Ô nhiễm không khí làm thành phố nóng lên.
Air pollution is warming the city.
义项 ②n≈HSK4
nóng lên; sự nóng lên
气温上升的现象
免费例句
科学家研究气候变暖现象。
kē xué jiā yán jiū qì hòu biàn nuǎn xiàn xiàng
≈HSK4
Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng nóng lên.
Scientists study the phenomenon of global warming.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分