WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
暖气
HSK6
n
0 · Lv.1
nuǎnqì
thiết bị sưởi ấm; lò sưởi; hệ thống sưởi
漢越 noãn khí
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
暖气团
nuǎn qì tuán
HSK6
luồng không khí ấm
暖气机
nuǎn qì jī
HSK6
lò sưởi
暖气片
nuǎn qì piàn
HSK6
vỉ tản nhiệt
暖气设备
nuǎn qì shè bèi
HSK6
thiết bị sưởi
查词
复习
真题
工具
我的