拼
暖气
HSK6n 0 · Lv.1
nuǎnqì
thiết bị sưởi ấm; lò sưởi; hệ thống sưởi
漢越 noãn khí
例句
Câu ví dụ免费例句
他调节了暖气的温度。
Tā tiáojié le nuǎnqì de wēndù.
≈HSK4
Anh ấy đã điều chỉnh nhiệt độ của lò sưởi.
He adjusted the temperature of the heater.
暖气系统需要维修。
Nuǎnqì xìtǒng xūyào wéixiū.
≈HSK4
Hệ thống sưởi cần được sửa chữa.
The heating system needs repair.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分