WinHSK

暖气

HSK6n
0 · Lv.1
nuǎnqì

thiết bị sưởi ấm; lò sưởi; hệ thống sưởi

漢越 noãn khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

他调节了暖气的温度。

Tā tiáojié le nuǎnqì de wēndù.

HSK4

Anh ấy đã điều chỉnh nhiệt độ của lò sưởi.

He adjusted the temperature of the heater.

暖气系统需要维修。

Nuǎnqì xìtǒng xūyào wéixiū.

HSK4

Hệ thống sưởi cần được sửa chữa.

The heating system needs repair.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。