拼
暗礁
HSK7-9n 0 · Lv.1
ànjiāo
đá ngầm
latent obstacle/danger 前进道路上的 暗礁 latent obstacles to progress [ 相关词条 ] 暗礁险滩 [名] hidden reefs and dangerous shoals/shallows
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分