WinHSK

暗礁

HSK7-9n
0 · Lv.1
ànjiāo

đá ngầm

latent obstacle/danger 前进道路上的 暗礁 latent obstacles to progress [ 相关词条 ] 暗礁险滩 [名] hidden reefs and dangerous shoals/shallows

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 海洋、江河中不露出水面的礁石,是航行的障碍
  2. 比喻事情在进行中遇到的潜伏的障碍
义项 nHSK7-9

đá ngầm

海洋、江河中不露出水面的礁石,是航行的障碍

免费例句

把握船舵,绕过暗礁。

Bǎwò chuán duò, ràoguò ànjiāo.

HSK6

Nắm vững tay lái, lách thuyền qua bãi đá ngầm.

Steer the ship and avoid the hidden reefs.

义项 nHSK7-9

kỳ đà cản mũi (việc đang tiến hành trôi chảy bỗng gặp trở ngại)

比喻事情在进行中遇到的潜伏的障碍

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan