拼
暗示
HSK6v 0 · Lv.1
ànshì
ám chỉ; gợi ý; ám thị; ra hiệu ngầm; nói bóng gió
suggestion 催眠 暗示 hypnotic suggestion [ 相关词条 ] 暗示疗法 [名] [心理] suggestive treatment 暗示心理学 [名] [心理] suggestion psychology
漢越 ám thị
例句
Câu ví dụ免费例句
他暗示我不要说话。
Tā ànshì wǒ bù yào shuōhuà.
≈HSK5
Anh ấy ra hiệu cho tôi đừng nói.
He hinted that I should not speak.
她用眼神暗示我离开。
Tā yòng yǎnshén ànshì wǒ líkāi.
≈HSK5
Cô ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi rời đi.
She hinted for me to leave with her eyes.
心理医生暗示他放松。
xīnlǐ yīshēng ànshì tā fàngsōng.
≈HSK5
Bác sĩ tâm lý gợi ý anh ấy thư giãn.
The psychologist hinted for him to relax.
老师暗示学生要冷静。
Lǎoshī ànshì xuéshēng yào lěngjìng.
≈HSK5
Giáo viên ngụ ý học sinh cần bình tĩnh.
The teacher hinted that the students should stay calm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分