拼
暴君
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàojūn
bạo chúa; bạo quân; vua chúa bạo ngược
despotic ruler; despot; (ferocious) tyrant 残忍/冷酷的 暴君 cruel/ruthless tyrant
漢越 bạo quân
例句
Câu ví dụ免费例句
如果暴君想让自己的统治站稳脚跟,就必须采取严厉措施。
Rúguǒ bàojūn xiǎng ràng zìjǐ de tǒngzhì zhàn wěn jiǎogēn, jiù bìxū cǎiqǔ yánlì cuòshī.
≈HSK6
Nếu một bạo chúa muốn củng cố sự thống trị của mình, thì phải áp dụng các biện pháp nghiêm khắc.
If a tyrant wants to consolidate his rule, he must take harsh measures.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分