拼
暴君
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàojūn
bạo chúa; bạo quân; vua chúa bạo ngược
despotic ruler; despot; (ferocious) tyrant 残忍/冷酷的 暴君 cruel/ruthless tyrant
漢越 bạo quân
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分