WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
暴雨
HSK5
n
0 · Lv.1
bàoyǔ
mưa to; mưa lớn; mưa xối xả; mưa như trút nước; mưa như thác đổ
漢越 bạo vũ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大暴雨
dà bào yǔ
HSK5
mưa to; mưa lớn; mưa xối xả (trong 24 giờ đồng hồ lượng mưa đạt từ 100 - 200 mm)
急风暴雨
jí fēng bào yǔ
HSK5
gió táp mưa sa; mưa gió bão bùng
狂风暴雨
kuáng fēng bào yǔ
HSK5
mưa rền gió dữ; mưa to gió dữ; cuồng phong bão táp; bão táp
疾风暴雨
jí fēng bào yǔ
HSK5
trận bão; cơn bão; giông tố
查词
复习
真题
工具
我的