WinHSK

暴雨

HSK5n
0 · Lv.1
bàoyǔ

mưa to; mưa lớn; mưa xối xả; mưa như trút nước; mưa như thác đổ

漢越 bạo vũ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大而急的雨
义项 nHSK5

mưa to; mưa lớn; mưa xối xả; mưa như trút nước; mưa như thác đổ

大而急的雨

免费例句

昨天夜里又下了一场暴雨。

Zuótiān yèlǐ yòu xiàle yī chǎng bàoyǔ.

HSK5

Tối hôm qua lại có một trận mưa to.

There was another heavy rainstorm last night.

未来二十四小时内将有暴雨。

Wèilái èrshísì xiǎoshí nèi jiāng yǒu bàoyǔ.

HSK5

Trong vòng 24 giờ tới sẽ có mưa lớn.

There will be heavy rain within the next 24 hours.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。