WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
暴露
HSK6
v
0 · Lv.1
bàolù
bộc lộ; để lộ; phơi bày; bóc trần; vạch trần; tiết lộ; bại lộ
漢越 bạo lộ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
暴露狂
bào lù kuáng
HSK6
chứng phơi bày
暴露癖
bào lù pǐ
HSK6
hội chứng thích phô bày
暴露文学
bào lù wén xué
HSK6
văn học hiện thực phê phán
暴露无遗
bào lù wú yí
HSK6
lộ rõ; hiện cả; lộ ra hoàn toàn (chuyện xấu lộ cả ra chẳng dấu được gì)
查词
复习
真题
工具
我的