WinHSK

暴露

HSK6v
0 · Lv.1
bàolù

bộc lộ; để lộ; phơi bày; bóc trần; vạch trần; tiết lộ; bại lộ

漢越 bạo lộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 显露出来;使隐蔽的东西公开
  2. 穿的不合适;身体露出过多
义项 vHSK6

bộc lộ; để lộ; phơi bày; bóc trần; vạch trần; tiết lộ; bại lộ

显露出来;使隐蔽的东西公开

免费例句

公司的财务信息被泄露了。

Gōngsī de cáiwù xìnxī bèi xièlòule.

HSK5

Thông tin tài chính của công ty đã bị lộ.

The company's financial information was leaked.

调查暴露了许多问题。

Diàochá bàolùle xǔduō wèntí.

HSK5

Cuộc điều tra đã phơi bày nhiều vấn đề.

The investigation exposed many problems.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

lộ; lộ liễu; hở hang

穿的不合适;身体露出过多

免费例句

在学校不能穿暴露的衣服。

Zài xuéxiào bù néng chuān bàolù de yīfu.

HSK5

Ở trường không được mặc quần áo hở hang.

You cannot wear revealing clothes at school.

你们不能穿得太暴露。

Nǐmen bù néng chuān de tài bàolù.

HSK6

Các bạn không được ăn mặc quá hở hang.

You can't dress too revealingly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。