拼
暴露无遗
HSK6idioms 0 · Lv.1
bàolùwúyí
lộ rõ; hiện cả; lộ ra hoàn toàn (chuyện xấu lộ cả ra chẳng dấu được gì)
漢越
字解构
Phân tích chữ暴bàoHSK5nhô lên; nổi lên露lòu多音HSK6lộ ra; biểu lộ; bộc lộ; tiết lộ / lộ; để hở无wúHSK4không; vô; không có遗yíHSK5đánh rơi; mất; rơi mất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分