WinHSK

暴风

HSK5n
0 · Lv.1
bàofēng

gió bão; gió giật; gió mạnh; cuồng phong

wind); hurricane [ 相关词条 ] 暴风雪 [名] snowstorm; blizzard 暴风雨 [名] rainstorm; storm; tempest 暴风骤雨 violent storm; tempest; hurricane

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指猛烈而急速的风
  2. 气象学上旧指 11 级风。
义项 nHSK5

gió bão; gió giật; gió mạnh; cuồng phong

指猛烈而急速的风

免费例句

暴风影响了航班的起降。

Bàofēng yǐngxiǎng le hángbān de qǐjiàng.

HSK5

Gió bão ảnh hưởng đến các chuyến bay.

The storm affected flight takeoffs and landings.

暴风让行人难以前进。

Bàofēng ràng xíngrén nányǐ qiánjìn.

HSK6

Gió bão khiến người đi bộ khó di chuyển.

The storm made it difficult for pedestrians to move forward.

义项 nHSK5

bão; bão táp; bao tố; bão mạnh (cấp gió 11)

气象学上旧指 11 级风。

免费例句

这场暴风非常猛烈。

Zhè chǎng bàofēng fēicháng měngliè.

HSK5

Cơn bão này rất dữ dội.

This storm is very violent.

暴风带来了巨大的破坏。

Bàofēng dài lái le jùdà de pòhuài.

HSK6

Bão mang đến sự tàn phá khủng khiếp.

The storm brought tremendous destruction.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。