WinHSK

暴风

HSK5n
0 · Lv.1
bàofēng

gió bão; gió giật; gió mạnh; cuồng phong

wind); hurricane [ 相关词条 ] 暴风雪 [名] snowstorm; blizzard 暴风雨 [名] rainstorm; storm; tempest 暴风骤雨 violent storm; tempest; hurricane

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.