拼
暴风
HSK5n 0 · Lv.1
bàofēng
gió bão; gió giật; gió mạnh; cuồng phong
wind); hurricane [ 相关词条 ] 暴风雪 [名] snowstorm; blizzard 暴风雨 [名] rainstorm; storm; tempest 暴风骤雨 violent storm; tempest; hurricane
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
暴风影响了航班的起降。
Bàofēng yǐngxiǎng le hángbān de qǐjiàng.
≈HSK5
Gió bão ảnh hưởng đến các chuyến bay.
The storm affected flight takeoffs and landings.
暴风让行人难以前进。
Bàofēng ràng xíngrén nányǐ qiánjìn.
≈HSK6
Gió bão khiến người đi bộ khó di chuyển.
The storm made it difficult for pedestrians to move forward.
这场暴风非常猛烈。
Zhè chǎng bàofēng fēicháng měngliè.
≈HSK5
Cơn bão này rất dữ dội.
This storm is very violent.
暴风带来了巨大的破坏。
Bàofēng dài lái le jùdà de pòhuài.
≈HSK6
Bão mang đến sự tàn phá khủng khiếp.
The storm brought tremendous destruction.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分