拼
曲折
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qūzhé
quanh co; ngoắt ngoéo; ngoằn ngoèo; khúc khuỷu
漢越 khúc chiết
例句
Câu ví dụ免费例句
曲折的走廊很别致。
Qūzhé de zǒuláng hěn biézhì.
≈HSK5
Hành lang quanh co rất độc đáo.
The winding corridor is very unique.
迷宫的通道十分曲折。
Mígōng de tōngdào shífēn qūzhé.
≈HSK5
Đường đi trong mê cung rất quanh co.
The passages in the maze are very winding.
他们的爱情很曲折。
Tāmen de àiqíng hěn qūzhé.
≈HSK5
Tình yêu của họ rất trắc trở.
Their love story is full of twists and turns.
案情发展得很曲折。
Ànqíng fāzhǎn de hěn qūzhé.
≈HSK5
Diễn biến vụ án rất phức tạp.
The case developed in a very complicated way.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分