拼
迂回曲折
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yūhuíqūzhé
đi vòng quanh
漢越
字解构
Phân tích chữ迂yūHSK7-9quanh co; ngoằn ngoèo回huíHSK1về, trở về, quay lại曲qǔ多音HSK5ca khúc; nhạc khúc; bài hát折zhé多音HSK4gãy; ngắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分