拼
曲线
HSK7-9n 0 · Lv.1
qūxiàn
đường cong
漢越 khúc tuyến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动点运动时; 方向连续变化所成的线
- 在平面上表示的物理、化学、统计学过程等随参数变化的线
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đường cong
动点运动时; 方向连续变化所成的线
免费例句
他画出的曲线很流畅。
Tā huà chū de qūxiàn hěn liúchàng.
≈HSK5
Anh ấy vẽ đường cong rất mượt mà.
The curve he drew is very smooth.
曲线变化得很明显。
Qūxiàn biànhuà de hěn míngxiǎn.
≈HSK5
Đường cong thay đổi rất rõ rệt.
The curve changed very noticeably.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
đồ thị (đường cong biểu thị các tham số của các quá trình vật lí, hoá học, thống kê học...)
在平面上表示的物理、化学、统计学过程等随参数变化的线
免费例句
我喜欢这条曲线的颜色。
Wǒ xǐhuān zhè tiáo qūxiàn de yánsè.
≈HSK5
Tôi thích màu sắc của đường cong này.
I like the color of this curve.
我们分析了这条曲线。
wǒ men fēn xī le zhè tiáo qū xiàn
≈HSK6
Chúng tôi đã phân tích đường cong này.
We analyzed this curve.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分