拼
需求曲线
HSK7-9n 0 · Lv.1
xūqiúqūxiàn
Demand curve Đường cầu (trong kinh tế học)
漢越
字解构
Phân tích chữ需xūHSK3đồ dùng; nhu cầu; sự cần dùng求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp曲qǔ多音HSK5ca khúc; nhạc khúc; bài hát线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分