WinHSK

曲调

HSK5n
0 · Lv.1
qǔdiào

làn điệu; điệu hát (của bài hát hay vở kịch)

漢越 khúc điệu

例句

Câu ví dụ
免费例句

他弹奏欢快的曲调,会让人眉开眼笑;而悲哀的曲调,又使人心酸不已,甚至跟着琴声呜咽。

HSK5

曲调欢快,令人心醉。

Qǔdiào huānkuài, lìng rén xīnzuì.

HSK5

Điệu nhạc vui vẻ làm người say mê.

The cheerful melody is intoxicating.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan