拼
曲调
HSK5n 0 · Lv.1
qǔdiào
làn điệu; điệu hát (của bài hát hay vở kịch)
漢越 khúc điệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戏曲或歌曲的调子
- 戏曲中成系统的曲调, 如西皮、二黄等
等级
义项 ①n≈HSK5
làn điệu; điệu hát (của bài hát hay vở kịch)
戏曲或歌曲的调子
免费例句
他弹奏欢快的曲调,会让人眉开眼笑;而悲哀的曲调,又使人心酸不已,甚至跟着琴声呜咽。
≈HSK5
曲调欢快,令人心醉。
Qǔdiào huānkuài, lìng rén xīnzuì.
≈HSK5
Điệu nhạc vui vẻ làm người say mê.
The cheerful melody is intoxicating.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
xoang điệu
戏曲中成系统的曲调, 如西皮、二黄等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分