WinHSK

更换

HSK5v
0 · Lv.1
gēnghuàn

thay; đổi; thay đổi; thay thế

replace; change; renew 这些证件要每年 更换

漢越 canh hoán
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50