WinHSK

更换

HSK5v
0 · Lv.1
gēnghuàn

thay; đổi; thay đổi; thay thế

replace; change; renew 这些证件要每年 更换

漢越 canh hoán

例句

Câu ví dụ
免费例句

汽车轮胎需要更换。

Qìchē lúntāi xūyào gēnghuàn.

HSK4

Lốp xe ô tô cần được thay thế.

The car tires need to be replaced.

这些横梁都是由巨大的橡木制成的,要使礼堂保持原样,只能用橡木更换。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50