WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
曾经
HSK5
adv
0 · Lv.1
céngjīng
từng; đã từng
漢越 tằng kinh
字解构
Phân tích chữ
曾
céng
多音
HSK5
từng; đã từng
经
jīng
HSK2
dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
曾经沧海
céng jīng cāng hǎi
HSK7-9
(đã) từng vượt biển khơi (thì sống suối có thấm gì) (ví với người đã trải qua nhiều việc lớn, xem việc bình thường chẳng thấm gì)
查词
复习
真题
工具
我的