拼
曾经
HSK5adv 0 · Lv.1
céngjīng
từng; đã từng
漢越 tằng kinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示从前有过某种行为或情况
等级
义项 ①adv≈HSK5
từng; đã từng
表示从前有过某种行为或情况
免费例句
他曾经说过这件事。
tā céng jīng shuō guò zhè jiàn shì.
≈HSK4
Anh ấy đã từng nói về chuyện này.
He once talked about this matter.
我们曾经是最好的朋友。
Wǒmen céngjīng shì zuì hǎo de péngyou.
≈HSK4
Chúng tôi từng là bạn thân nhất.
We were once best friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分