拼
替代
HSK4v 0 · Lv.1
tìdài
thay thế
漢越 thế đại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 代替
等级
义项 ①v≈HSK4
thay thế
代替
免费例句
我替他值班。
Wǒ tì tā zhíbān.
≈HSK4
Tôi thay anh ấy trực.
I'll take his shift.
替代品不能完全相同。
Tìdàipǐn bù néng wánquán xiāngtóng.
≈HSK5
Sản phẩm thay thế không thể hoàn toàn giống.
Substitutes cannot be exactly the same.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分