WinHSK

替代

HSK4v
0 · Lv.1
tìdài

thay thế

漢越 thế đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 代替
义项 vHSK4

thay thế

代替

免费例句

我替他值班。

Wǒ tì tā zhíbān.

HSK4

Tôi thay anh ấy trực.

I'll take his shift.

替代品不能完全相同。

Tìdàipǐn bù néng wánquán xiāngtóng.

HSK5

Sản phẩm thay thế không thể hoàn toàn giống.

Substitutes cannot be exactly the same.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。