WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
替代效应
HSK6
n
0 · Lv.1
tì
dài
xiào
yìng
Substitution effect Hiệu ứng thay thế
漢越
字解构
Phân tích chữ
替
tì
HSK5
thay thế; thay; giúp
代
dài
HSK5
thay; thế; hộ; thay thế; thay cho
效
xiào
HSK4
hiệu quả; công hiệu; công dụng
应
yìng
多音
HSK3
thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的