WinHSK

月饼

HSK4n
0 · Lv.1
yuèbing

bánh trung thu

moon cake (esp for the Mid-Autumn Festival) 发 月饼 distribute moon cakes 吃 月饼 eat a moon cake 打 月饼 make moon cakes

漢越 nguyệt bính

例句

Câu ví dụ
免费例句

她做的月饼非常好吃。

Tā zuò de yuèbing fēicháng hǎochī.

HSK4

Bánh trung thu cô ấy làm rất ngon.

The mooncakes she makes are very delicious.

这家店的月饼很好吃。

Zhè jiā diàn de yuèbǐng hěn hǎochī.

HSK4

Bánh trung thu của cửa hàng này rất ngon.

The mooncakes from this shop are very delicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

爸,您怎么把那盒月饼给扔了?HSK5
爸,您怎么把那盒月饼给扔了?
那盒月饼是六月份生产的,保质期两个月,早过期了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan