拼
月饼
HSK4n 0 · Lv.1
yuèbing
bánh trung thu
moon cake (esp for the Mid-Autumn Festival) 发 月饼 distribute moon cakes 吃 月饼 eat a moon cake 打 月饼 make moon cakes
漢越 nguyệt bính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中秋节应时食品。圆形有馅;取团圆的意思
等级
义项 ①n≈HSK4
bánh trung thu
中秋节应时食品。圆形有馅;取团圆的意思
免费例句
她做的月饼非常好吃。
Tā zuò de yuèbing fēicháng hǎochī.
≈HSK4
Bánh trung thu cô ấy làm rất ngon.
The mooncakes she makes are very delicious.
这家店的月饼很好吃。
Zhè jiā diàn de yuèbǐng hěn hǎochī.
≈HSK4
Bánh trung thu của cửa hàng này rất ngon.
The mooncakes from this shop are very delicious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分