WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
有余
HSK5
v
0 · Lv.1
yǒuyú
có thừa; có dư; có dôi
漢越 hữu dư
字解构
Phân tích chữ
有
yǒu
HSK1
có
余
yú
HSK5
ngoài; sau khi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
富富有余
fù fù yǒu yú
HSK5
giàu có; dư dả
年年有余
nián nián yǒu yú
HSK5
quanh năm dư dả
心有余悸
xīn yǒu yú jì
HSK5
nghĩ lại phát sợ; nghĩ lại còn rùng mình
死有余辜
sǐ yǒu yú gū
HSK7-9
chết chưa hết tội; chết chưa đền hết tội
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
HSK5
thành thạo; tay nghề thành thạo; tay nghề điêu luyện
留有余地
liú yǒu yú dì
HSK7-9
để cho phép những điều không thể đoán trước
绰绰有余
chuò chuò yǒu yú
HSK7-9
có đủ; dư dả; giàu có
行有余力
xíng yǒu yú lì
HSK5
có khả năng dư thừa
查词
复习
真题
工具
我的