WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
有关
HSK3
v, prep
0 · Lv.1
yǒuguān
hữu quan; có quan hệ; có liên quan
漢越 hữu quan
字解构
Phân tích chữ
有
yǒu
HSK1
có
关
guān
HSK1
đóng, đóng lại, khép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有关联
yǒu guān lián
HSK4
liên quan đến
有关各方
yǒu guān gè fāng
HSK4
các bên liên quan
有关部门
yǒu guān bù mén
HSK4
cơ quan liên đới
没有关系
méi yǒu guān xì
HSK3
không sao, không có vấn đề gì
查词
复习
真题
工具
我的