WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
有名
HSK3
adj
0 · Lv.1
yǒumíng
có tiếng; nổi tiếng
漢越 hữu danh
字解构
Phân tích chữ
有
yǒu
HSK1
có
名
míng
HSK1
tên, tên gọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有名声
yǒu míng shēng
HSK3
có tiếng tăm; có danh tiếng; nổi tiếng
专有名词
zhuān yǒu míng cí
HSK4
danh từ riêng
小有名气
xiǎo yǒu míng qì
HSK3
có tiếng
师出有名
shī chū yǒu míng
HSK3
(văn học) có đủ lý do để gửi quân (thành ngữ)
有名亡实
yǒu míng wáng shí
HSK6
hữu danh vô thực
有名无实
yǒu míng wú shí
HSK4
hữu danh vô thực; tiếng cả nhà không; có tiếng mà không có miếng
赫赫有名
hè hè yǒu míng
HSK7-9
tiếng tăm lừng lẫy; tên tuổi lẫy lừng
查词
复习
真题
工具
我的