拼
有名
HSK3adj 0 · Lv.1
yǒumíng
có tiếng; nổi tiếng
漢越 hữu danh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 名字为大家所熟知;出名
等级
义项 ①adj≈HSK3
có tiếng; nổi tiếng
名字为大家所熟知;出名
免费例句
上面有名字吗?
≈HSK2
任丘在河北很有名。
rèn qiū zài hé běi hěn yǒu míng
≈HSK2
Nhâm Khâu rất nổi tiếng ở Hà Bắc.
Renqiu is very famous in Hebei.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分