WinHSK

有名

HSK3adj
0 · Lv.1
yǒumíng

có tiếng; nổi tiếng

漢越 hữu danh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 名字为大家所熟知;出名
义项 adjHSK3

có tiếng; nổi tiếng

名字为大家所熟知;出名

免费例句

上面有名字吗?

HSK2

任丘在河北很有名。

rèn qiū zài hé běi hěn yǒu míng

HSK2

Nhâm Khâu rất nổi tiếng ở Hà Bắc.

Renqiu is very famous in Hebei.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。